除去…锅垢

Tổng quan

cạo sạch cặn

Cấu tạo: 除 (trừ) + 去 (khứ) + … + 鍋 (oa) + 垢 (cấu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

除去…果肉 · 除去石灰质 · 除去窃听器 · 除去障碍物 · 除去套子 · 除去屋顶 · 除去木髓 · 除去核的