险诈
hiểm trá
Hán Việt: hiểm trá · Pinyin: xiǎn zhà
Tổng quan
Hán Việt: Hiểm TRÁ nham hiểm thâm độc xảo trá
1.阴险狡诈。
奸險狡詐。《大宋宣和遺事.利集》:「(梁)師成外示恭謹,中存險詐。」也作「險譎」。
Nghĩa
Việt
- Cihui nham hiểm và lừa dối
- Tần suất từ nham hiểm thâm độc xảo trá
- Biên soạn 險詐 iǎnzhà* s.v. sinister and crafty
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 奸險狡詐。《大宋宣和遺事.利集》:「(梁)師成外示恭謹,中存險詐。」也作「險譎」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.阴险狡诈。
Eng
- Cihui sinister and deceitful
- Tần suất từ 險詐 iǎnzhà* s.v. sinister and crafty