陰燐 âm lân Hán Việt: âm lân Tổng quan Cấu tạo: 阴 (âm) + 燐 (lân)Hán Việtâm lânCấu tạo阴 + 燐 · âm + lân nghĩa thành phần: âm + lân Từ liên quan Gần nghĩa燐光 · 燐火 · 阴云 · 阴人 · 阴兵 · 阴冷 · 阴凉 · 阴功