陰蹻

âm kiểu

Hán Việt: âm kiểu

Tổng quan

Tên một đuờng mạch trong người, đi từ gót chân, vòng qua mắt cá bên trong mà lên tới yết hầu, một trong Kì kinh bát mạch của Đông y

Cấu tạo: 阴 (âm) + 𫏋 (kiểu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

阴云 · 阴人 · 阴兵 · 阴冷 · 阴凉 · 阴功 · 阴历 · 阴司