陸晏

lục yến

Hán Việt: lục yến

Tổng quan

ÁN, YẾN Lục Yên (thuộc Yên Bái)

Cấu tạo: 陆 (lục) + 晏 (yến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Lục Yên (thuộc Yên Bái)。 越南地名。屬於安沛省份。

Từ liên quan

Gần nghĩa

晏婴 · 晏子 · 晏晏 · 晏起 · 晏食 · 晏驾 · 陆上 · 陆丰