隆起地

long khởi địa

Hán Việt: long khởi địa

Tổng quan

Cấu tạo: 隆 (long) + 起 (khởi) + 地 (địa)

Từ liên quan

Gần nghĩa

隆起的 · 隆起 · 隆起的部分 · 隆起物 · 起地 · 隆起身子