隆起身子

long khởi thân tử

Hán Việt: long khởi thân tử

Tổng quan

Cấu tạo: 隆 (long) + 起 (khởi) + 身 (thân) + 子 (tử)

Từ liên quan

Gần nghĩa

身子发软 · 身子骨儿 · 身子骨兒 · 身子骨 · 隆起的 · 隆起的部分 · 隆起地 · 隆起物