隆起的

long khởi đích

Hán Việt: long khởi đích

Tổng quan

có những đường rạch

Cấu tạo: 隆 (long) + 起 (khởi) + 的 (đích)

Từ liên quan

Gần nghĩa

隆起的部分 · 隆起 · 隆起地 · 隆起物 · 隆起身子