随信

suí xìntùy tín

Hán Việt: tùy tín · Pinyin: suí xìn

Tổng quan

đính kèm theo thư

Cấu tạo: 隨 (tùy) + 信 (tín)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ đính kèm theo thư
  • Biên soạn 隨信 uíxìn v.o. along with this letter

Eng

  • Cihui attached with the letter
  • Tần suất từ 隨信 uíxìn v.o. along with this letter

Từ liên quan

Gần nghĩa

随信附上 · 信䟓 · 信󱷐 · 信丰 · 信主 · 信义 · 信了 · 信从