隨機抽樣試驗
tùy ki trừu dạng thí nghiệm
Hán Việt: tùy ki trừu dạng thí nghiệm · Pinyin: suí jī chōu yàng shì yàn
Tổng quan
Cấu tạo: 隨 (tùy) + 機 (ki) + 抽 (trừu) + 樣 (dạng) + 試 (thí) + 驗 (nghiệm)
Hán Việt: tùy ki trừu dạng thí nghiệm · Pinyin: suí jī chōu yàng shì yàn
Cấu tạo: 隨 (tùy) + 機 (ki) + 抽 (trừu) + 樣 (dạng) + 試 (thí) + 驗 (nghiệm)