隱喻性新詞語
ẩn dụ tính tân từ ngữ
Hán Việt: ẩn dụ tính tân từ ngữ
Tổng quan
Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 喻 (dụ) + 性 (tính) + 新 (tân) + 詞 (từ) + 語 (ngữ)
Nghĩa
Eng
- Cihui 隱喻性新詞語 ǐnyùxìng xīncíyǔ n. <lg.> metaphorical neologism
Hán Việt: ẩn dụ tính tân từ ngữ
Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 喻 (dụ) + 性 (tính) + 新 (tân) + 詞 (từ) + 語 (ngữ)