隐密显了俱成门

ẩn mật hiển liễu câu thành môn

Hán Việt: ẩn mật hiển liễu câu thành môn

Tổng quan

ẩn mật hiển liễu câu thành môn (術語)十玄門之一。見玄門條附錄。☸

Cấu tạo: (ẩn) + (mật) + (hiển) + (liễu) + (câu) + (thành) + (môn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ẩn mật hiển liễu câu thành môn (術語)十玄門之一。見玄門條附錄。☸