隐隐桓桓

yǐn yǐn huán huánẩn ẩn hoàn hoàn

Hán Việt: ẩn ẩn hoàn hoàn · Pinyin: yǐn yǐn huán huán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.威武貌。

Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 隱 (ẩn) + 桓 (hoàn) + 桓 (hoàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.威武貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

隐隐绰绰 · 隐隐约约 · 隐隐作痛 · 桓桓武夫 · 隐隐展展 · 隐隐糊糊 · 隐隐耾耾 · 隐隐藏藏