隔丝 cách ti Hán Việt: cách ti Tổng quan (thực vật học) tơ bên Cấu tạo: 隔 (cách) + 絲 (ti)Hán Việtcách tiCấu tạo隔 + 絲 · cách + ti nghĩa thành phần: cách + ti Từ liên quan Gần nghĩa丝丝 · 丝光 · 丝兰 · 丝囊 · 丝巾 · 丝帕 · 丝带 · 丝弦