隨蓋一起抽出
tùy cái nhất khởi trừu xuất
Hán Việt: tùy cái nhất khởi trừu xuất · Pinyin: suí gài yī qǐ chōu chū
Tổng quan
Cấu tạo: 隨 (tùy) + 蓋 (cái) + 一 (nhất) + 起 (khởi) + 抽 (trừu) + 出 (xuất)
Hán Việt: tùy cái nhất khởi trừu xuất · Pinyin: suí gài yī qǐ chōu chū
Cấu tạo: 隨 (tùy) + 蓋 (cái) + 一 (nhất) + 起 (khởi) + 抽 (trừu) + 出 (xuất)