隱形眼鏡護理液

yǐn xíng yǎn jìng hù lǐ yè ẩn hình nhãn kính hộ lí dịch

Hán Việt: ẩn hình nhãn kính hộ lí dịch · Pinyin: yǐn xíng yǎn jìng hù lǐ yè

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩn) + (hình) + (nhãn) + (kính) + (hộ) + (lí) + (dịch)