隱性行爲問句
ẩn tính hành vi vấn cú
Hán Việt: ẩn tính hành vi vấn cú
Tổng quan
Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 性 (tính) + 行 (hành) + 爲 (vi) + 問 (vấn) + 句 (cú)
Nghĩa
Eng
- Cihui 隱性行為問句 ǐnxìng xíngwéi wènjù n. <lg.> implicit performative