隱隱谹谹

Tổng quan

Cấu tạo: 隐 (ẩn) + 隐 (ẩn) + 谹 + 谹

Từ liên quan

Gần nghĩa

隐隐绰绰 · 隐隐约约 · 隐隐作痛 · 隐隐展展 · 隐隐桓桓 · 隐隐糊糊 · 隐隐耾耾 · 隐隐藏藏