隸圉 lì yǔ·lệ ngữ Hán Việt: lệ ngữ · Pinyin: lì yǔ Tổng quan đầy tớ; thuộc hạ Cấu tạo: 隸 (lệ) + 圉 (ngữ)Pinyinlì yǔHán Việtlệ ngữCấu tạo隸 + 圉 · lệ + ngữ nghĩa thành phần: lệ + ngữ Nghĩa ViệtBiên soạn 隸圉 lìyǔ n. servants; underlingsEngCihui servants; underlings Từ liên quan Gần nghĩa圉人 · 圉限 · 隸書 · 隸體 · 隶卒 · 隶字 · 隸屬 · 隸伇