難以攻克的困難

nan dĩ công khắc đích khốn nan

Hán Việt: nan dĩ công khắc đích khốn nan

Tổng quan

Cấu tạo: (nan) + (dĩ) + (công) + (khắc) + (đích) + (khốn) + (nan)

Nghĩa

Eng

  • Cihui hard nut to crack