雁塔區

yàn tǎ qūnhạn tháp khu

Hán Việt: nhạn tháp khu · Pinyin: yàn tǎ qū

Tổng quan

khu Yanta của thành phố Tây An 西安市[xī ān shì], Thiểm Tây

Cấu tạo: 雁 (nhạn) + 塔 (tháp) + 區 (khu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khu Yanta của thành phố Tây An 西安市, Thiểm Tây

Eng

  • Cihui Yanta District of Xi’an 西安市, Shaanxi

Đức

  • Handedict Yanta (Stadtbezirk in Shaanxi)

Từ liên quan

Gần nghĩa

雁塔题名 · 雁塔 · 雁塔新题 · 雁塔名标 · 雁塔高标 · 雁塔新題 · 雁塔題名 · 雁塔圣教序