雁山

yàn shānnhạn san

Hán Việt: nhạn san · Pinyin: yàn shān

Tổng quan

khu Yanshan của thành phố Quế Lâm 桂林市[guì lín shì], Quảng Tây

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"鴈山"。 2.即雁门山。 3.即雁荡山。

Cấu tạo: 雁 (nhạn) + 山 (san)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khu Yanshan của thành phố Quế Lâm 桂林市, Quảng Tây

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鴈山"。 2.即雁门山。 3.即雁荡山。

Eng

  • Cihui see 雁山區; 雁山区

Từ liên quan

Gần nghĩa

雁山区 · 山上 · 山下 · 山世 · 山丘 · 山东 · 山中 · 山丹