雁峰

yàn fēngnhạn phong

Hán Việt: nhạn phong · Pinyin: yàn fēng

Tổng quan

khu Yanfeng của thành phố Hành Dương 衡陽市

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即雁回峰。在湖南省衡阳市南﹐为衡山七十二峰之一。

Cấu tạo: 雁 (nhạn) + 峯 (phong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 衡阳市, Hồ Nam
  • Tần suất từ khu Yanfeng của thành phố Hành Dương 衡陽市, 衡阳市[héng yáng shì], Hồ Nam

Eng

  • Cihui see 雁峰區; 雁峰区
  • Tần suất từ see 雁峰區, 雁峰区[Yan4 feng1 Qu1]

Từ liên quan

Gần nghĩa

雁峰区 · 峰会 · 峰值 · 峰峦 · 峰巅 · 峰巔 · 峰年 · 峰线