雄心壯志

xióng xīn zhuàng zhì hùng tâm tráng chí

Hán Việt: hùng tâm tráng chí · Pinyin: xióng xīn zhuàng zhì

Tổng quan

hùng tâm tráng chí

Cấu tạo: (hùng) + (tâm) + (tráng) + (chí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hùng tâm tráng chí

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 遠大的志向和抱負。宋.歐陽修〈蘇才翁挽〉詩二首之一:「柳岸撫柩送歸船,雄心壯志兩崢嶸。」

Eng

  • Cihui 雄心壯志 ióngxīnzhuàngzhì f.e. lofty aspirations and high aims/ideals

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

鸿鹄之志

Từ trái nghĩa

心灰意懒