雅克維倫紐夫
nhã khắc duy luân nữu phu
Hán Việt: nhã khắc duy luân nữu phu · Pinyin: yǎ kè wéi lún niǔ fū
Tổng quan
Cấu tạo: 雅 (nhã) + 克 (khắc) + 維 (duy) + 倫 (luân) + 紐 (nữu) + 夫 (phu)
Hán Việt: nhã khắc duy luân nữu phu · Pinyin: yǎ kè wéi lún niǔ fū
Cấu tạo: 雅 (nhã) + 克 (khắc) + 維 (duy) + 倫 (luân) + 紐 (nữu) + 夫 (phu)