雅可比恆等式
nhã khả bỉ hằng đẳng thức
Hán Việt: nhã khả bỉ hằng đẳng thức · Pinyin: yǎ kě bǐ héng děng shì
Tổng quan
Cấu tạo: 雅 (nhã) + 可 (khả) + 比 (bỉ) + 恆 (hằng) + 等 (đẳng) + 式 (thức)
Hán Việt: nhã khả bỉ hằng đẳng thức · Pinyin: yǎ kě bǐ héng děng shì
Cấu tạo: 雅 (nhã) + 可 (khả) + 比 (bỉ) + 恆 (hằng) + 等 (đẳng) + 式 (thức)