雅各布克哈特
nhã các bố khắc cáp đặc
Hán Việt: nhã các bố khắc cáp đặc · Pinyin: yǎ gè bù kè hā tè
Tổng quan
Cấu tạo: 雅 (nhã) + 各 (các) + 布 (bố) + 克 (khắc) + 哈 (cáp) + 特 (đặc)
Hán Việt: nhã các bố khắc cáp đặc · Pinyin: yǎ gè bù kè hā tè
Cấu tạo: 雅 (nhã) + 各 (các) + 布 (bố) + 克 (khắc) + 哈 (cáp) + 特 (đặc)