雅羅斯拉夫爾

yǎ luó sī lā fū ěr nhã la tư lạp phu nhĩ

Hán Việt: nhã la tư lạp phu nhĩ · Pinyin: yǎ luó sī lā fū ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (nhã) + (la) + (tư) + (lạp) + (phu) + (nhĩ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Yaroslavl