雅赫摩斯一世

yǎ hè mó sī yī shì nhã hách ma tư nhất thế

Hán Việt: nhã hách ma tư nhất thế · Pinyin: yǎ hè mó sī yī shì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhã) + (hách) + (ma) + (tư) + (nhất) + (thế)