一点就通

yī diǎn jiù tōngnhất điểm tựu thông

Hán Việt: nhất điểm tựu thông · Pinyin: yī diǎn jiù tōng

Tổng quan

chỉ cần gợi ý là hiểu

Cấu tạo: 一 (nhất) + 點 (điểm) + 就 (tựu) + 通 (thông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hiểu nhau không cần giải thích

Eng

  • Cihui a hint is all that is needed; understanding each other without the need to explain

Từ liên quan

Gần nghĩa

一点一滴 · 一点一点 · 一点也不 · 一点邻域 · 一点不 · 一点儿 · 一点点 · 一点红