一点邻域

yī diǎn lín yùnhất điểm lân vực

Hán Việt: nhất điểm lân vực · Pinyin: yī diǎn lín yù

Tổng quan

(toán) lân cận của một điểm

Cấu tạo: 一 (nhất) + 點 (điểm) + 鄰 (lân) + 域 (vực)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lân cận
  • Google Alex v6 lân cận điểm

Từ liên quan

Gần nghĩa

一点一滴 · 一点一点 · 一点也不 · 一点就通 · 一点不 · 一点儿 · 一点点 · 一点红