一点邻域
nhất điểm lân vực
Hán Việt: nhất điểm lân vực · Pinyin: yī diǎn lín yù
Tổng quan
(toán) lân cận của một điểm
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 lân cận
- Google Alex v6 lân cận điểm
Hán Việt: nhất điểm lân vực · Pinyin: yī diǎn lín yù
(toán) lân cận của một điểm