集中焦点

tập trung tiêu điểm

Hán Việt: tập trung tiêu điểm

Tổng quan

sự tụ vào tiêu điểm, (y học) sự hạn chế vào một khu vực

Cấu tạo: 集 (tập) + 中 (trung) + 焦 (tiêu) + 點 (điểm)

Từ liên quan

Gần nghĩa

集中性的 · 集中托运 · 集中质问 · 焦点的 · 集中于 · 集中于一点 · 集中器 · 集中地