集中质问

tập trung chất vấn

Hán Việt: tập trung chất vấn

Tổng quan

(như) hackle, chải (sợi lanh) bằng bàn chải thép, kết tơ lông cổ gà trống vào (ruồi giả), truy, chất vấn, hỏi vặn (ai, tại một cuộc tranh cử...)

Cấu tạo: 集 (tập) + 中 (trung) + 質 (chất) + 問 (vấn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

集中性的 · 集中托运 · 集中焦点 · 质问地 · 质问的 · 质问者 · 集中于 · 集中于一点