集中运送货物

jí zhōng yùn sòng huò wùtập trung vận tống hóa vật

Hán Việt: tập trung vận tống hóa vật · Pinyin: jí zhōng yùn sòng huò wù

Tổng quan

Cấu tạo: 集 (tập) + 中 (trung) + 運 (vận) + 送 (tống) + 貨 (hóa) + 物 (vật)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Sammelladung

Từ liên quan

Gần nghĩa

货物管理员 · 货物运输机 · 货物通行证 · 集中于一点 · 货物列车机车 · 货物邮件舱单 · 货物周转量 · 货物和邮件舱单