集体寝室

tập thể tẩm thất

Hán Việt: tập thể tẩm thất

Tổng quan

phòng ngủ (tập thể...), nhà ở tập thể (của học sinh đại học...), khu nhà ở ngoại ô (của những người trong thành phố)

Cấu tạo: 集 (tập) + 體 (thể) + 寢 (tẩm) + 室 (thất)

Từ liên quan

Gần nghĩa

集体主义 · 集体农庄 · 集体坟墓 · 集体强奸 · 集体研讨 · 集体经济 · 集体行走 · 集体诉讼