集体强奸

jí tǐ qiáng jiāntập thể cường gian

Hán Việt: tập thể cường gian · Pinyin: jí tǐ qiáng jiān

Tổng quan

hiếp dâm tập thể

Cấu tạo: 集 (tập) + 體 (thể) + 強 (cường) + 姦 (gian)

Nghĩa

Eng

  • Cihui gang rape

Từ liên quan

Gần nghĩa

强奸民意 · 集体主义 · 集体农庄 · 集体坟墓 · 集体寝室 · 集体研讨 · 集体经济 · 集体行走