集体经济
tập thể kinh tể
Hán Việt: tập thể kinh tể · Pinyin: jí tǐ jīng jì
Tổng quan
Hán Việt: Tập * KINH TẾ kinh tế tập thể
以生产资料集体所有制和共同劳动为基础的经济形式。
大陸地區指以生產資料集體所有制和共同勞動為基礎的經濟形式。
Nghĩa
Việt
- Cihui kinh tế tập thể
- Tần suất từ tập thể kinh tế/tập thể kinh tể: kinh tế tập thể; kinh tế tập thể
- Biên soạn collective economy
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指以生產資料集體所有制和共同勞動為基礎的經濟形式。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 以生产资料集体所有制和共同劳动为基础的经济形式。
Eng
- Cihui 集體經濟 ítǐ jīngjì n. collective economy
- Tần suất từ n. collective economy
Đức
- Handedict Kollektivwirtschaft