集成开发环境

jí chéng kāi fā huán jìngtập thành khai phát hoàn cảnh

Hán Việt: tập thành khai phát hoàn cảnh · Pinyin: jí chéng kāi fā huán jìng

Tổng quan

Cấu tạo: 集 (tập) + 成 (thành) + 開 (khai) + 發 (phát) + 環 (hoàn) + 境 (cảnh)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Integrierte Entwicklungsumgebung (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

环境影响评估 · 环境行动主义 · 环境产生的 · 环境优生学 · 环境保护部 · 环境决定论 · 环境改善学 · 环境保护主义