集成设备电路
tập thành thiết bị điện lộ
Hán Việt: tập thành thiết bị điện lộ · Pinyin: jí chéng shè bèi diàn lù
Tổng quan
Cấu tạo: 集 (tập) + 成 (thành) + 設 (thiết) + 備 (bị) + 電 (điện) + 路 (lộ)
Nghĩa
Đức
- Handedict ATA, ATAPI (S, EDV)
Hán Việt: tập thành thiết bị điện lộ · Pinyin: jí chéng shè bèi diàn lù
Cấu tạo: 集 (tập) + 成 (thành) + 設 (thiết) + 備 (bị) + 電 (điện) + 路 (lộ)