集成设备电路

jí chéng shè bèi diàn lùtập thành thiết bị điện lộ

Hán Việt: tập thành thiết bị điện lộ · Pinyin: jí chéng shè bèi diàn lù

Tổng quan

Cấu tạo: 集 (tập) + 成 (thành) + 設 (thiết) + 備 (bị) + 電 (điện) + 路 (lộ)

Nghĩa

Đức

  • Handedict ATA, ATAPI (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

集成开发环境 · 集成电路卡 · 集成数字增强网络