集體主義教育
tập thể chủ nghĩa giáo dục
Hán Việt: tập thể chủ nghĩa giáo dục · Pinyin: jí tǐ zhǔ yì jiào yù
Tổng quan
Cấu tạo: 集 (tập) + 體 (thể) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa) + 教 (giáo) + 育 (dục)
Hán Việt: tập thể chủ nghĩa giáo dục · Pinyin: jí tǐ zhǔ yì jiào yù
Cấu tạo: 集 (tập) + 體 (thể) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa) + 教 (giáo) + 育 (dục)