集體計件工資
tập thể kế kiện công tư
Hán Việt: tập thể kế kiện công tư · Pinyin: jí tǐ jì jiàn gōng zī
Tổng quan
Cấu tạo: 集 (tập) + 體 (thể) + 計 (kế) + 件 (kiện) + 工 (công) + 資 (tư)
Hán Việt: tập thể kế kiện công tư · Pinyin: jí tǐ jì jiàn gōng zī
Cấu tạo: 集 (tập) + 體 (thể) + 計 (kế) + 件 (kiện) + 工 (công) + 資 (tư)