雉堞

zhì diétrĩ điệp

Hán Việt: trĩ điệp · Pinyin: zhì dié

Tổng quan

công sự trên mặt thành

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.城上短墙。 2.泛指城墙。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

城上的短牆。《文選.鮑照.蕪城賦》:「是以板築雉堞之殷,井幹烽櫓之勤。」宋.王禹偁〈黃州新建小竹樓記〉:「子城西北隅,雉堞圮毀。」

Cấu tạo: 雉 (trĩ) + 堞 (điệp)

Nghĩa

Việt

  • VietPhrases công sự trên mặt thành
  • Tần suất từ công sự trên mặt thành
  • Biên soạn 雉堞 hìdié n. <archi.> crenelation

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 城上的短牆。《文選.鮑照.蕪城賦》:「是以板築雉堞之殷,井幹烽櫓之勤。」宋.王禹偁〈黃州新建小竹樓記〉:「子城西北隅,雉堞圮毀。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.城上短墙。 2.泛指城墙。

Eng

  • Cihui 雉堞 hìdié n. <archi.> crenelation
  • Tần suất từ 雉堞 hìdié n. <archi.> crenelation

Từ liên quan

Gần nghĩa

堞口 · 堞墙 · 堞墻 · 堞楼 · 堞樓 · 雉媒 · 雉鸡 · 雉鹑