雉鹑

zhì chúntrĩ thuần

Hán Việt: trĩ thuần · Pinyin: zhì chún

Tổng quan

(loài chim ở Trung Quốc) gà gô khướu họng hung (Tetraophasis obscurus)

Cấu tạo: 雉 (trĩ) + 鶉 (thuần)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ (loài chim ở Trung Quốc) gà gô khướu họng hung (Tetraophasis obscurus)

Eng

  • Cihui (bird species of China) chestnut-throated monal-partridge (Tetraophasis obscurus)
  • Tần suất từ (bird species of China) chestnut-throated monal-partridge (Tetraophasis obscurus)

Từ liên quan

Gần nghĩa

雉堞 · 雉媒 · 雉鸡 · 鶉衣 · 鹑衣 · 鹑衣百结 · 雉救林火 · 鹑鸡类的