雌狮 cí shī·thư sư Hán Việt: thư sư · Pinyin: cí shī Tổng quan sư tử cái Cấu tạo: 雌 (thư) + 獅 (sư)Pinyincí shīHán Việtthư sưTừ loạidanhCấu tạo雌 + 獅 · thư + sư nghĩa thành phần: thư + sư Nghĩa ViệtBiên soạn lioness M:¹tóuEngCihui lioness Từ liên quan Gần nghĩa狮城 · 狮子 · 狮潭 · 狮虎 · 狮鹫 · 獅子 · 雌体 · 雌兔