雏形机 chú xíng jī·sồ hình ki Hán Việt: sồ hình ki · Pinyin: chú xíng jī Tổng quan Cấu tạo: 雛 (sồ) + 形 (hình) + 機 (ki)Pinyinchú xíng jīHán Việtsồ hình kiCấu tạo雛 + 形 + 機 · sồ + hình + ki nghĩa thành phần: sồ + hình + ki Nghĩa ĐứcHandedict Prototyp Từ liên quan Gần nghĩa雏形土 · 雏形 · 雏形产品 · 雛形