雕残 điêu tàn Hán Việt: điêu tàn Tổng quan Cấu tạo: 雕 (điêu) + 残 (tàn)Hán Việtđiêu tànCấu tạo雕 + 残 · điêu + tàn nghĩa thành phần: điêu + tàn Từ liên quan Từ đồng nghĩa凋落 · 殘落 · 彫落 · 彫零