雖死之日,猶生之年
Pinyin: suī sǐ zhī rì,yóu shēng zhī nián
Tổng quan
Cấu tạo: 雖 (tuy) + 死 (tử) + 之 (chi) + 日 (nhật) + , + 猶 (do) + 生 (sanh) + 之 (chi) + 年 (niên)
Pinyin: suī sǐ zhī rì,yóu shēng zhī nián
Cấu tạo: 雖 (tuy) + 死 (tử) + 之 (chi) + 日 (nhật) + , + 猶 (do) + 生 (sanh) + 之 (chi) + 年 (niên)