雙人房

shuāng rén fángsong nhân phòng

Hán Việt: song nhân phòng · Pinyin: shuāng rén fáng

Tổng quan

phòng đôi

Cấu tạo: 雙 (song) + 人 (nhân) + 房 (phòng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phòng đôi
  • Biên soạn 雙人房 huāngrénfáng p.w. double-bedded room; twin-bedded room M:¹jiān

Eng

  • Cihui double room

Đức

  • Handedict Doppelzimmer

Từ liên quan

Gần nghĩa

雙人床 · 雙人滑 · 雙人舞 · 雙人間 · 雙人 · 雙人包夾 · 雙人房間 · 双人旁