雙人包夾
song nhân bao giáp
Hán Việt: song nhân bao giáp · Pinyin: shuāng rén bāo jiā
Tổng quan
kèm đôi (thể thao)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 kèm cặp đôi
- Tần suất từ kèm đôi (thể thao)
Eng
- Cihui (sports) double-teaming
- Tần suất từ (sports) double-teaming
Hán Việt: song nhân bao giáp · Pinyin: shuāng rén bāo jiā
kèm đôi (thể thao)