雙向飛碟射擊

song hướng phi điệp xạ kích

Hán Việt: song hướng phi điệp xạ kích

Tổng quan

Cấu tạo: (song) + (hướng) + (phi) + (điệp) + (xạ) + (kích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 雙向飛碟射擊 huāngxiàng fēidié shèjī n. <sport> skeet shooting